butt weld

butt weld

The metalworker makes a strong butt weld on the steel plates.

Định nghĩa

Danh từ: Mối hàn giáp mép: "Butt weld" một loại mối hàn, trong đó hai mép của các chi tiết kim loại được đặt cạnh nhau (không chồng lên nhau) được hàn nối trực tiếp dọc theo đường tiếp xúc.

  • một dạng liên kết hàn, thường được sử dụng để nối các tấm kim loại, ống hoặc thanh thép một cách liền mạch.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã chỉ định một mối hàn giáp mép để nối hai tấm thép.)
  • (Mối hàn giáp mép thường được sử dụng trong xây dựng đường ống tạo ra một mối nối mịn chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a butt weld": thực hiện một mối hàn giáp mép.
    • The welder had to perform a precise butt weld on the thin metal sheets. (Người thợ hàn phải thực hiện một mối hàn giáp mép chính xác trên các tấm kim loại mỏng.)
  • "Butt weld joint": mối nối hàn giáp mép.
    • A butt weld joint requires proper edge preparation to ensure full penetration. (Mối nối hàn giáp mép yêu cầu chuẩn bị mép kỹ lưỡng để đảm bảo thấm sâu hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt-welded (tính từ): được hàn giáp mép.
    • The butt-welded pipe is stronger than a threaded connection. (Ống được hàn giáp mép chắc chắn hơn kết nối ren.)
  • Butt welding (danh từ): quá trình hàn giáp mép.
    • Butt welding is a common technique in metal fabrication. (Hàn giáp mép một kỹ thuật phổ biến trong gia công kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mối hàn đối đầu: thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt, chỉ cùng một loại mối hàn.
  • Welded butt joint: mối nối hàn giáp mép (thường dùng trong tài liệu kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "butt weld". Tuy nhiên, có thể dùng: - Weld together: hàn lại với nhau. - The edges were welded together to form a butt weld. (Các mép được hàn lại với nhau để tạo thành một mối hàn giáp mép.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "butt weld".